1. Cấu tạo chính của tủ điện
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| PLC / Bộ điều khiển trung tâm | Xử lý tín hiệu, lập trình điều khiển logic, kết nối cảm biến và thiết bị ngoại vi |
| Màn hình HMI | Giao diện hiển thị thông số (áp suất, nhiệt độ, mức nước…), cho phép cài đặt |
| Aptomat (MCB/ MCCB) | Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật điện |
| Rơ le nhiệt, rơ le trung gian | Bảo vệ và chuyển mạch logic |
| Biến tần (nếu có) | Điều khiển tốc độ bơm cấp nước hoặc quạt gió, tối ưu điện năng tiêu thụ |
| Contactor, khởi động từ | Đóng cắt các thiết bị công suất lớn như bơm, motor, máy đốt |
| Thiết bị đo lường | Đồng hồ nhiệt độ, áp suất, mức nước, báo động âm thanh/đèn |
| Nút nhấn – Đèn báo | Khởi động, dừng, báo lỗi, báo nguồn… |
| Thanh cái đồng | Truyền tải điện năng chính trong tủ |
| Cầu chì – Terminal block | Bảo vệ mạch nhỏ và kết nối tín hiệu |
| Quạt tản nhiệt | Làm mát bên trong tủ khi hoạt động lâu dài |
2. Chức năng điều khiển – giám sát
| Chức năng | Mô tả cụ thể |
|---|---|
| Điều khiển đốt lò | Tự động bật/tắt bộ đốt gas, bộ đốt dầu hoặc sợi đốt điện |
| Điều khiển bơm cấp nước | Dựa vào mức nước thực tế trong lò, tự động điều chỉnh bơm hoạt động |
| Giám sát áp suất và nhiệt độ | Cảnh báo nếu vượt ngưỡng an toàn, ngắt thiết bị nếu có sự cố |
| Chống cạn nước – chống quá nhiệt | Tắt lò khẩn cấp khi cảm biến nước hoặc nhiệt độ báo lỗi |
| Ghi nhận lỗi và báo động | Hiển thị lỗi trên HMI, kích hoạt còi báo hoặc gửi cảnh báo từ xa (nếu có) |
| Tích hợp hệ thống SCADA (tùy chọn) | Kết nối hệ thống quản lý giám sát trung tâm trong nhà máy |
3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị đề xuất |
|---|---|
| Điện áp sử dụng | 3 pha – 380V – 50Hz |
| Cấp bảo vệ tủ điện | IP54 / IP65 (tùy vị trí lắp đặt trong nhà xưởng hay ngoài trời) |
| Chất liệu vỏ tủ | Tôn sơn tĩnh điện dày 1.2 – 1.5mm / Inox (nếu lắp ngoài trời) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 60°C |
| Độ ẩm cho phép | 90% RH không ngưng tụ |
| Thương hiệu thiết bị chính | Schneider, Siemens, Mitsubishi, Delta, LS… (có thể thay đổi theo yêu cầu) |
| Kích thước tủ (tham khảo) | 600x800x2200mm hoặc theo thiết kế thực tế |
| Hệ thống làm mát tủ | Quạt gió / Lỗ thông gió có lưới lọc bụi |
4. Tiêu chuẩn – Quy định áp dụng
-
TCVN, IEC: Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế về an toàn điện
-
Quy chuẩn QCVN về thiết bị điện công nghiệp
-
Tuân thủ yêu cầu của Bộ Công Thương về hệ thống điều khiển lò hơi
-
Hồ sơ kỹ thuật đi kèm: Sơ đồ nguyên lý, bản vẽ bố trí, hướng dẫn vận hành, checklist bảo tr
5. Dịch vụ đi kèm khi cung cấp tủ điện
-
Thiết kế theo yêu cầu thực tế nhà máy
-
Lập trình PLC – HMI chuyên biệt cho từng loại lò hơi
-
Lắp đặt – chạy thử – hướng dẫn vận hành tại chỗ
-
Bảo hành từ 12 đến 24 tháng
-
Hỗ trợ kỹ thuật – xử lý sự cố 24/7




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.