1. Cấu tạo chung của nồi thanh trùng
| Thành phần chính | Chức năng |
|---|---|
| Buồng gia nhiệt | Khoang chứa sản phẩm, thường bằng inox 304/316L, chịu áp suất và ăn mòn |
| Hệ thống gia nhiệt | Sử dụng hơi nước bão hòa hoặc dầu tải nhiệt để cấp nhiệt cho buồng |
| Cảm biến nhiệt độ | Giám sát chính xác nhiệt độ sản phẩm trong quá trình thanh trùng |
| Hệ thống điều khiển | Tủ điện PLC/HMI, cài đặt thời gian – nhiệt độ – áp suất theo từng chu trình |
| Bơm tuần hoàn | Giúp đồng đều nhiệt trong buồng, tăng hiệu quả thanh trùng |
| Van xả khí / xả nước | Đảm bảo an toàn và vệ sinh sau mỗi mẻ vận hành |
| Cửa kín hơi, gioăng chịu nhiệt | Đảm bảo môi trường tiệt trùng kín và ổn định |
2. Nguyên lý hoạt động
-
Giai đoạn cấp nhiệt: Hệ thống gia nhiệt làm tăng nhiệt độ sản phẩm đến mức định sẵn (ví dụ: 85°C – 121°C tùy theo yêu cầu tiệt trùng).
-
Giai đoạn giữ nhiệt: Nhiệt độ được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 15 – 45 phút).
-
Giai đoạn làm nguội: Hệ thống làm mát nhanh chóng đưa nhiệt độ về mức an toàn sau thanh trùng.
-
Xả sản phẩm: Sản phẩm sau khi tiệt trùng được đưa ra ngoài để đóng gói hoặc bảo quản.
3. Các phương pháp thanh trùng – tiệt trùng phổ biến
| Phương pháp | Mô tả |
|---|---|
| Thanh trùng nhiệt thấp – thời gian dài (LTLT) | 62 – 65°C trong 30 phút, thường áp dụng cho sữa, nước trái cây |
| Thanh trùng nhiệt cao – thời gian ngắn (HTST) | 85 – 95°C trong 15 – 30 giây, giữ được màu và chất lượng sản phẩm |
| Tiệt trùng nhiệt độ cao (UHT) | 121°C trong 10 – 15 phút, dùng cho sản phẩm đóng lon hoặc chai thủy tinh |
| Thanh trùng bằng hơi nước áp suất | Áp dụng trong nồi kín, giúp diệt khuẩn toàn diện, dùng trong dược phẩm |
4. Thông số kỹ thuật (tham khảo)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 60 – 130°C |
| Áp suất làm việc | 0 – 2 bar (tùy loại sản phẩm và phương pháp) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 hoặc Inox 316L (chống ăn mòn, đảm bảo vệ sinh thực phẩm) |
| Dung tích buồng | 100 lít – 2.000 lít (thiết kế theo mẻ hoặc liên tục) |
| Nguồn nhiệt cấp | Hơi nước, điện trở, dầu tải nhiệt |
| Thời gian chu trình | 15 – 90 phút tùy cấu hình |
| Hệ điều khiển | Tủ điện PLC, màn hình cảm ứng HMI, lập trình linh hoạt |
| Cấp bảo vệ | IP54 – IP65 (tủ điện), vỏ nồi tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp |
5. Ưu điểm của nồi thanh trùng Hải Đăng
-
Thiết kế tối ưu – tiết kiệm năng lượng
-
Gia nhiệt nhanh, kiểm soát nhiệt độ chính xác
-
Dễ dàng vận hành và làm sạch
-
Vận hành ổn định, phù hợp mọi môi trường sản xuất
-
Tùy chỉnh chu trình tiệt trùng theo từng loại sản phẩm
-
Tích hợp kết nối SCADA (tùy chọn)
6. Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn về thiết bị chế biến thực phẩm: HACCP, ISO 22000
-
Vật liệu đạt chuẩn FDA – Hoa Kỳ và EU – CE
-
Thiết bị được kiểm định an toàn áp lực (nếu là nồi kín)
7. Dịch vụ kèm theo
-
Tư vấn công nghệ tiệt trùng phù hợp với từng loại sản phẩm
-
Thiết kế – lắp đặt trọn gói hệ thống thanh trùng
-
Đào tạo vận hành, cung cấp bản hướng dẫn sử dụng đầy đủ
-
Bảo trì định kỳ, sửa chữa, nâng cấp thiết bị khi cần






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.